
Muốn tạo video AI nhìn như phim điện ảnh mà không biết viết prompt sao cho đẹp? Dưới đây là tổng hợp 99 lệnh Google Flow — những từ khóa ngắn gọn giúp bạn điều khiển chuyển động camera, ánh sáng, hiệu ứng và màu sắc trong video AI. Mỗi lệnh đều có giải thích dùng để làm gì kèm ví dụ prompt mẫu để bạn áp dụng ngay.
Google Flow là gì? Cách truy cập
Google Flow là công cụ làm phim bằng AI của Google Labs, chạy trực tiếp trên trình duyệt tại địa chỉ labs.google/flow. Bên trong Flow, mô hình Veo 3.1 đảm nhận việc sinh video (mỗi clip dài 4, 6 hoặc 8 giây, có cả âm thanh và lời thoại), còn Nano Banana hỗ trợ tạo ảnh tham khảo.
Để dùng Flow, bạn cần tài khoản Google từ 18 tuổi trở lên, ở quốc gia được hỗ trợ, và gói Google AI (Pro hoặc Ultra) để tạo video Veo. Sau khi đăng nhập, bạn tạo một project mới rồi nhập prompt mô tả cảnh quay mình muốn.
Cách dùng lệnh trong Google Flow
Các “lệnh” trong bài này thực chất là từ khóa điều khiển mà cộng đồng sáng tạo hay dùng, thường viết dạng /ten-lenh (ví dụ /cinematic, /goldenhour). Bạn chèn chúng vào prompt để AI hiểu ý đồ quay phim của mình. Nếu Flow không phản hồi đúng với một lệnh, hãy viết lại bằng ngôn ngữ tự nhiên (ví dụ “camera từ từ tiến lại gần”).
Công thức prompt hiệu quả: chủ thể + hành động + bối cảnh + lệnh camera + lệnh ánh sáng + phong cách. Ví dụ: “A lone traveler walks through a misty pine forest at dawn, /tracking, /volumetric, /cinematic, /tealorange” — một du khách đi qua rừng thông mờ sương lúc bình minh, camera bám theo, tia sáng xuyên qua sương, phong cách điện ảnh, tông xanh cam.
Mẹo nhỏ: trước khi tạo video, bạn có thể chụp màn hình máy tính để lấy khung hình tham khảo, rồi dùng chế độ frame-to-video của Flow biến ảnh tĩnh thành video chuyển động.
Nhóm 1: Lệnh camera và chuyển động (20 lệnh)
Chuyển động camera quyết định cảm xúc của cảnh quay: tiến chậm gợi suy tư, lia nhanh tạo kịch tính.

- /cinematic — tạo cảm giác quay phim điện ảnh tổng thể, nên dùng cho hầu hết các cảnh.
- /slowmotion — quay chậm, làm nổi bật khoảnh khắc ấn tượng (giọt nước rơi, tóc bay).
- /fastmotion — quay nhanh, tạo năng lượng và nhịp độ dồn dập.
- /timelapse — tua nhanh thời gian: mây trôi, hoa nở, thành phố lên đèn.
- /hyperlapse — tua nhanh kết hợp camera di chuyển, cho cảm giác hành trình.
- /tracking — camera bám theo chủ thể đang di chuyển.
- /followcam — camera đi theo sau lưng nhân vật, kiểu phim hành động.
- /orbit — camera xoay vòng 360 độ quanh chủ thể, rất ấn tượng cho cảnh giới thiệu.
- /pushin — camera từ từ tiến lại gần, tăng kịch tính.
- /pullback — camera lùi ra xa, mở rộng khung cảnh.
- /dollyin, /dollyout — trượt tới/lùi mượt mà trên đường ray.
- /zoomin, /zoomout — phóng to/thu nhỏ bằng ống kính.
- /panleft, /panright — lia ngang sang trái/phải.
- /tiltup, /tiltdown — ngửa lên/cúi xuống theo chiều dọc.
- /whippan — lia cực nhanh tạo vệt mờ, dùng để chuyển cảnh.
- /static — camera đứng yên, phù hợp cảnh đối thoại, phỏng vấn.
Nhóm 2: Lệnh góc quay nâng cao (20 lệnh)
Góc quay thay đổi cách người xem cảm nhận nhân vật: quay từ dưới lên tạo uy quyền, từ trên xuống tạo sự nhỏ bé.

- /lowangle — quay từ dưới lên, nhân vật trông mạnh mẽ, uy nghi.
- /highangle — quay từ trên xuống, tạo cảm giác nhân vật nhỏ bé, yếu thế.
- /dutchangle — nghiêng khung hình, tạo cảm giác bất ổn, hồi hộp.
- /steadicam — chuyển động mượt như đi bộ theo nhân vật.
- /handheld — rung nhẹ như quay tay, tạo cảm giác chân thực, tài liệu.
- /craneup — nâng máy quay lên cao đầy kịch tính, mở ra toàn cảnh.
- /cranedown — hạ máy quay từ cao xuống, thu hẹp vào chi tiết.
- /aerial, /drone — góc nhìn từ trên không như flycam.
- /topshot — nhìn thẳng từ trên xuống (bird’s eye view).
- /wormseye — nhìn từ mặt đất lên, cực kỳ ấn tượng với kiến trúc.
- /overtheshoulder — quay qua vai nhân vật, kiểu cảnh đối thoại kinh điển.
- /closeup — cận cảnh khuôn mặt, biểu cảm.
- /wideangle — góc rộng, ôm trọn phong cảnh.
- /fisheye — hiệu ứng mắt cá cong vênh, vui nhộn hoặc siêu thực.
- /pov — góc nhìn thứ nhất, như chính mắt người xem.
- /macro — siêu cận cảnh chi tiết nhỏ (giọt sương, mắt côn trùng).
- /telephoto — nén không gian bằng ống kính tele, hậu cảnh ép sát.
- /silhouette — quay bóng đen ngược sáng, nghệ thuật và bí ẩn.
- /twoshot — khung hình hai nhân vật cùng lúc.
Nhóm 3: Lệnh ánh sáng điện ảnh (20 lệnh)
Ánh sáng là linh hồn của video: cùng một cảnh, đổi ánh sáng là đổi hoàn toàn cảm xúc.

- /goldenhour — ánh sáng giờ vàng ấm áp lúc hoàng hôn, đẹp nhất cho ngoại cảnh.
- /bluehour — giờ xanh sau hoàng hôn, tông lạnh lãng mạn.
- /volumetric — tia sáng xuyên qua khói/sương, tạo chiều sâu không khí.
- /backlight — ngược sáng mạnh, viền sáng quanh chủ thể.
- /sidelight — sáng ngang, tạo khối và chiều sâu khuôn mặt.
- /toplight — sáng từ trên xuống, kịch tính như sân khấu.
- /nightscape — cảnh đêm chân thực với đèn đường, biển quảng cáo.
- /neonlights — ánh đèn neon rực rỡ, phong cách cyberpunk.
- /candlelight — ánh nến ấm, lãng mạn và cổ điển.
- /moonlight — ánh trăng dịu nhẹ, huyền ảo.
- /sunlight — nắng tự nhiên ban ngày, tươi sáng.
- /softlight — sáng mềm, mịn da, hợp chân dung.
- /hardlight — sáng gắt, bóng đổ đậm, cá tính mạnh.
- /chiaroscuro — tương phản sáng tối mạnh kiểu tranh cổ điển.
- /rimlight — viền sáng tách chủ thể khỏi nền tối.
- /spotlight — chùm sáng sân khấu tập trung vào nhân vật.
- /ambient — sáng môi trường tự nhiên, nhẹ nhàng.
- /overcast — trời u ám, ánh sáng đều, buồn man mác.
- /sunset — hoàng hôn rực rỡ cuối ngày.
- /dawn — bình minh, ánh sáng mới mẻ, hy vọng.
Nhóm 4: Lệnh hiệu ứng camera (20 lệnh)
Hiệu ứng giúp video có chất riêng: cổ điển, tương lai hay siêu thực tùy bạn chọn.

- /motionblur — mờ chuyển động, tạo cảm giác tốc độ.
- /prism — khúc xạ ánh sáng qua lăng kính, cầu vồng rực rỡ.
- /glitch — nhiễu kỹ thuật số, phong cách hacker, MV điện tử.
- /filmgrain — hạt phim cổ điển, hoài niệm như phim nhựa.
- /lensflare — lóe sáng ống kính khi quay ngược nắng.
- /bokeh — hậu cảnh mờ thành đốm sáng lung linh.
- /vignette — tối viền khung hình, dồn mắt vào trung tâm.
- /doubleexposure — chồng hai hình ảnh, nghệ thuật siêu thực.
- /longexposure — phơi sáng dài, vệt sáng mượt (đèn xe, thác nước).
- /underwater — hiệu ứng dưới nước, sóng sánh, bọt khí.
- /reflection — phản chiếu trên mặt nước, gương, kính.
- /smoke — khói mờ bao phủ, bí ẩn.
- /rain — mưa rơi, buồn hoặc lãng mạn.
- /snow — tuyết rơi, mùa đông, Giáng sinh.
- /fog — sương mù dày, ma mị.
- /dust — bụi bay trong tia sáng, hoài cổ.
- /sparks — tia lửa bắn ra, hành động, công nghiệp.
- /anamorphic — ống kính anamorphic, vệt sáng ngang đặc trưng phim Hollywood.
- /tiltshift — hiệu ứng mô hình tí hon, thành phố như đồ chơi.
- /kaleidoscope — vạn hoa đối xứng, ảo giác thị giác.
Nhóm 5: Lệnh chỉnh màu (19 lệnh)
Màu sắc định tông cảm xúc: ấm áp, lạnh lùng hay hoài cổ chỉ bằng một từ khóa.

- /warm — tông ấm áp, dễ chịu, gần gũi.
- /cool — tông lạnh, hiện đại, xa cách.
- /vibrant — tăng độ rực rỡ, màu sắc nảy lửa.
- /muted — màu trầm, tinh tế, sang trọng.
- /bw — đen trắng, cổ điển và nghệ thuật.
- /neon — màu neon chói lòa, đêm thành phố.
- /pastel — màu phấn nhẹ nhàng, mơ mộng.
- /vintage — màu phim cũ hoài cổ.
- /retro — phong cách thập niên cũ, VHS.
- /tealorange — tông xanh cam đặc trưng phim bom tấn Hollywood.
- /monochrome — đơn sắc một tông màu.
- /sepia — nâu đỏ cổ xưa như ảnh thời Pháp thuộc.
- /highcontrast — tương phản cao, mạnh mẽ.
- /lowcontrast — tương phản thấp, mềm mại như phim nghệ thuật.
- /saturated — bão hòa cao, màu đậm đà.
- /desaturated — nhạt màu, u ám, phim chiến tranh.
- /golden — ánh vàng kim sang trọng.
- /cyberpunk — tông tương lai neon tím hồng.
- /noir — đen trắng tương phản cao kiểu phim trinh thám.
Mẹo kết hợp lệnh để prompt mạnh hơn
- Một nhóm một lệnh: mỗi prompt chỉ nên có 1 lệnh camera + 1 lệnh ánh sáng + 1 lệnh màu để AI không bị rối.
- Ví dụ prompt hoàn chỉnh: “Street food vendor in Hanoi old quarter at night, /tracking, /neonlights, /vibrant, /cinematic” — người bán hàng rong ở phố cổ Hà Nội ban đêm, camera bám theo, đèn neon, màu rực rỡ, phong cách điện ảnh.
- Thử nghiệm từng lệnh riêng: trước khi kết hợp, hãy thử từng lệnh một để biết chính xác hiệu quả của nó.
- Kết hợp với âm thanh: Flow (Veo 3.1) tạo được cả âm thanh — hãy mô tả tiếng động trong prompt (tiếng mưa, tiếng phố xá) để video sống động hơn.
- Dùng ảnh tham khảo: tải ảnh phong cách bạn thích vào Flow để AI giữ đúng tông hình ảnh xuyên suốt các clip. Nếu chưa có ảnh ưng ý, bạn có thể tạo nhanh bằng các câu lệnh tạo ảnh bằng ChatGPT theo từng mục đích.
Ngoài lệnh trong Flow, thành thạo các thao tác máy tính cơ bản cũng giúp bạn làm việc nhanh hơn — tham khảo tổng hợp phím tắt trong Word để tiết kiệm thời gian soạn thảo prompt và kịch bản.
Câu hỏi thường gặp
1. Google Flow có miễn phí không? Flow có gói dùng thử với credit giới hạn; để tạo video Veo 3.1 thường xuyên bạn cần gói Google AI Pro hoặc Ultra.
2. Các lệnh /cinematic, /slowmotion có phải lệnh chính thức của Google không? Không — đây là từ khóa do cộng đồng sáng tạo tổng hợp và chia sẻ. Flow hiểu ý đồ qua ngôn ngữ tự nhiên, nên bạn có thể viết lệnh hoặc diễn đạt bằng câu đầy đủ đều được.
3. Video tạo ra dài bao nhiêu? Mỗi clip Veo trong Flow dài 4, 6 hoặc 8 giây; bạn có thể nối/extend nhiều clip để dựng thành video dài hơn.
4. Có dùng được tiếng Việt trong prompt không? Nên viết prompt bằng tiếng Anh để AI hiểu chính xác nhất, nhất là các thuật ngữ quay phim.
